Tài liệu tham khảo cho doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu pin và chủ thương hiệu
Mã QR cho pin theo quy định EU: ai cần có, mã phải mở ra những gì, và những gì vẫn đang thay đổi
Từ ngày 18 tháng 2 năm 2027, mọi pin (battery, kể cả ắc quy) được đưa ra thị trường EU (placed on the EU market) đều phải mang mã QR, không chỉ những pin cần hộ chiếu pin (battery passport). Các quy tắc nằm rải rác trong nhiều văn bản, và một số trong đó vẫn đang thay đổi. Trang này cho biết những gì áp dụng, dẫn liên kết từng điểm đến văn bản gốc của điểm đó, và cho bạn biết lần kiểm tra gần nhất là khi nào.
Lần đối chiếu gần nhất với các văn bản: 6 tháng 11 năm 2026 · Những gì vẫn đang thay đổi · Những gì đã thay đổi trên trang này
Đây là bản dịch tiếng Việt không chính thức của olinqs. Quy định (EU) 2023/1542 về pin không có văn bản chính thức bằng tiếng Việt: các trích dẫn là bản dịch của chúng tôi, và liên kết đến các điều khoản dẫn tới văn bản tiếng Anh. Nếu có khác biệt, bản tiếng Anh và văn bản chính thức của EU được ưu tiên. Cần gửi cho đối tác châu Âu? Hướng dẫn này cũng có bản English và 中文.
Tóm tắt
- Mọi pin. “Từ ngày 18 tháng 2 năm 2027, tất cả các pin phải được đánh dấu bằng mã QR.” Mốc ngày này không kèm điều kiện nào. Cả đề xuất của Ủy ban châu Âu lẫn ủy nhiệm đàm phán (mandate) của Hội đồng EU đều không dời ngày này; một đề xuất sửa đổi đã được đệ trình (tabled) tại ủy ban của Nghị viện châu Âu thì sẽ dời, và đề xuất đó chưa được biểu quyết. Art. 13(6)
- Hai đích đến. Pin xe đạp điện và xe scooter điện, pin xe điện (electric vehicle battery) và pin công nghiệp (industrial battery) trên 2 kWh: mã mở ra hộ chiếu pin. Tất cả các loại còn lại, gồm pin di động (portable battery), pin SLI và pin công nghiệp đến 2 kWh: mã mở ra một bộ thông tin, không có hộ chiếu và không có hệ thống đăng ký hộ chiếu (registry).
- Pin nằm trong sản phẩm cũng được tính. Nếu bạn nhập khẩu từ ngoài EU một sản phẩm có pin bên trong, hãy tự coi mình là nhà nhập khẩu (importer) của pin đó: bạn không được đưa pin đó ra thị trường nếu pin không có mã. Mục 2
- Mã mở ra những gì vào ngày đó, với pin không có hộ chiếu: theo cách hiểu của chúng tôi, là tuyên bố về sự phù hợp EU (EU declaration of conformity), thông tin về pin thải và an toàn, và các ký hiệu đánh dấu, còn các chi tiết đầy đủ hơn trên nhãn thì sau đó. Văn bản không nói rõ, nên hãy đăng tải những gì bạn có. Mục 3
- Trên pin nếu có thể. Chỉ khi tính chất và kích thước của pin khiến việc đó không thể thực hiện hoặc không có lý do xác đáng (not warranted) thì mã mới được đặt trên bao bì và tài liệu. Art. 13(7)
- Hàng tồn kho đã được đưa ra thị trường không thuộc phạm vi áp dụng, theo các đoạn mở đầu (recital). Mục 5
- Vẫn đang thay đổi: đạo luật về ghi nhãn (labelling act) chưa được thông qua, Hội đồng EU muốn viết lại điều khoản về mã QR, và Nghị viện châu Âu chưa biểu quyết. Mục 7
1. Loại pin nào cần gì
Quy định này chia pin thành năm loại. Loại pin quyết định mã mở ra những gì. Art. 3(1) Art. 13(6)
| Loại | Là gì | Mã mở ra |
|---|---|---|
| Pin di động | Pin kín, từ 5 kg trở xuống, không được thiết kế riêng cho mục đích công nghiệp, và không thuộc các loại bên dưới. (điểm 9) | Bộ thông tin |
| Pin SLI | Được thiết kế riêng để khởi động, chiếu sáng hoặc đánh lửa; cũng có thể dùng làm nguồn điện phụ trợ hoặc dự phòng trong xe cộ, các phương tiện vận tải khác hoặc máy móc. (điểm 12) | Bộ thông tin, cộng thêm kim loại thu hồi (mục 3) |
| Pin công nghiệp, đến 2 kWh | Được thiết kế riêng cho mục đích công nghiệp, dành cho các mục đích đó sau khi chuyển đổi mục đích sử dụng (repurposing), hoặc bất kỳ pin nào khác trên 5 kg không phải là pin xe điện, pin LMT hay pin SLI. (điểm 13) | Bộ thông tin |
| Pin công nghiệp, trên 2 kWh | Như trên, nhưng trên 2 kWh. | Hộ chiếu pin |
| Pin LMT (phương tiện giao thông hạng nhẹ, light means of transport) | Pin kín, không quá 25 kg, được thiết kế riêng để cung cấp lực kéo cho xe có bánh chạy chỉ bằng động cơ hoặc bằng động cơ và sức người, và không phải là pin xe điện. Xe đạp điện và xe scooter điện thuộc nhóm này. (điểm 11) | Hộ chiếu pin |
| Pin xe điện | Được thiết kế riêng để cung cấp lực kéo trong xe hybrid hoặc xe điện thuộc các loại M, N hoặc O, hoặc trong xe thuộc loại L, nếu pin nặng trên 25 kg. (điểm 14) | Hộ chiếu pin |
Cell pin và mô-đun pin được cung cấp trên thị trường (made available) để sử dụng cuối cùng, không cần lắp ráp thêm, được tính là pin, thuộc loại gần giống nhất, hoặc loại nghiêm ngặt nhất nếu có nhiều loại phù hợp. Art. 1(4) Các quy tắc áp dụng bất kể thành phần hóa học, hình dạng, trọng lượng hay mục đích sử dụng của pin. Art. 1(3) Ba nhóm thiết bị được loại khỏi chương về ghi nhãn: thiết bị liên quan đến lợi ích an ninh thiết yếu của các Quốc gia thành viên, vũ khí, đạn dược và vật tư chiến tranh (không gồm các sản phẩm không chuyên dùng cho mục đích quân sự); thiết bị đưa vào không gian; và thiết bị được thiết kế riêng để bảo đảm an toàn cho cơ sở hạt nhân. Art. 1(5), (6)
Ngưỡng 2 kWh. Bản Câu hỏi thường gặp (FAQ) của Ủy ban châu Âu cho biết các đơn vị mà mỗi đơn vị là một pin hoàn chỉnh, hoạt động độc lập được đánh giá riêng từng cái, nhưng khi chúng tạo thành một hệ thống tích hợp có các thành phần chung, thì toàn bộ hệ thống đó là pin, và dung lượng tổng cộng của hệ thống mới là con số được tính. Commission FAQ, Q3.3
2. Ai chịu trách nhiệm
Dưới đây là tóm tắt từng vai trò; các điều khoản nêu đầy đủ nghĩa vụ.
| Bạn là… | Nếu… | Ý nghĩa đối với mã |
|---|---|---|
| Nhà sản xuất (manufacturer) | Bạn sản xuất pin, hoặc đặt người khác thiết kế hoặc sản xuất pin, và thương mại hóa pin dưới tên hoặc nhãn hiệu của mình, hoặc đưa pin vào sử dụng (put into service) cho mục đích riêng của mình. Bên tái sử dụng, chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc tái chế tạo pin rồi đưa pin ra thị trường cũng được tính là nhà sản xuất. Art. 3(1)(33) Art. 38(11) | Bạn phải bảo đảm pin được đánh dấu. Bạn cũng lập tuyên bố về sự phù hợp và lưu giữ tuyên bố đó trong 10 năm. Art. 38(1), (3), (4) |
| Được coi là nhà sản xuất | Bạn là nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối (distributor) và bán pin dưới tên hoặc nhãn hiệu của mình, hoặc bạn sửa đổi pin theo cách có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ của pin, hoặc thay đổi mục đích của pin. Art. 44 | Tất cả các nội dung nêu trên. |
| Nhà nhập khẩu | Bạn được thành lập tại EU và đưa ra thị trường pin từ ngoài EU. Art. 3(1)(64) | Bạn chỉ được đưa ra thị trường những pin tuân thủ quy định, và phải kiểm tra việc đánh dấu trước. Nếu việc đánh dấu không đúng, bạn giữ pin lại cho đến khi đúng. Bạn bổ sung thông tin liên hệ của chính mình, và lưu giữ bản sao tuyên bố trong 10 năm. Art. 41(1), (2), (3), (7) |
| Nhà phân phối | Bạn là bất kỳ bên nào khác trong chuỗi cung ứng cung cấp pin trên thị trường. Art. 3(1)(65) | Bạn phải kiểm tra việc đánh dấu trước khi bán, và giữ pin lại nếu có lý do để cho rằng pin không phù hợp. Art. 42(2), (3) |
| Nhà cung cấp dịch vụ hoàn thiện đơn hàng (fulfilment service provider) | Bạn lưu kho, đóng gói, ghi địa chỉ hoặc gửi pin đi thay cho bên khác. | Việc xử lý của bạn không được làm phương hại đến sự tuân thủ của pin, và bạn có một số nghĩa vụ đối với cơ quan chức năng. Art. 43 |
Pin nằm trong sản phẩm
Quy định này áp dụng cho pin “được tích hợp vào hoặc được bổ sung vào sản phẩm” (incorporated into or added to products). Art. 1(3) Các đoạn mở đầu của quy định nói thẳng về hàng nhập khẩu: pin từ ngoài EU phải tuân thủ “dù được nhập khẩu riêng lẻ hay được tích hợp vào hoặc được bổ sung vào sản phẩm”, và các nhà nhập khẩu có nhiệm vụ bảo đảm điều đó. Recital 71
Vì vậy, nếu bạn nhập khẩu một thành phẩm có pin bên trong, hãy tự coi mình là nhà nhập khẩu của pin đó. FAQ của Ủy ban châu Âu nói điều tương tự đối với pin thuộc diện hộ chiếu: với một sản phẩm được nhập khẩu có lắp sẵn pin hoàn chỉnh, hoạt động được, “thông thường, pin được đưa ra thị trường EU khi sản phẩm được nhập khẩu, và trách nhiệm thuộc về nhà nhập khẩu”. Commission FAQ, Q3.5 Chúng tôi chưa thấy FAQ nói như vậy cụ thể đối với pin di động, nhưng các định nghĩa là như nhau. FAQ nêu rõ rằng tài liệu này phản ánh quan điểm của các tác giả, và không phải là luật.
Mã được đặt trên pin, không phải trên sản phẩm của bạn, và văn bản không yêu cầu nhà sản xuất thiết bị phải ghi nhãn lên chính thiết bị. Điều đó không loại bỏ nghĩa vụ của nhà nhập khẩu: đó là lý do nhiều nhà nhập khẩu sẽ phải yêu cầu nhà máy của họ in mã.
Những chỗ văn bản còn để ngỏ
- Cell pin không có thương hiệu bên trong thiết bị mang thương hiệu của bạn. Việc bán pin “dưới tên hoặc nhãn hiệu của chính mình” (under its own name or trademark) là điều khiến bạn trở thành nhà sản xuất của pin đó. Thương hiệu trên thiết bị có được tính hay không thì không được nói rõ. Nếu bạn nhập khẩu pin đó, dù thế nào bạn cũng là nhà nhập khẩu của pin.
- Pin mua từ nhà cung cấp tại EU. Pin đã được đưa ra thị trường khi nhà cung cấp đó bán lần đầu, nên theo cách hiểu của chúng tôi, bạn không phải là nhà nhập khẩu của pin. Khi bạn chuyển tiếp pin, việc kiểm tra của nhà phân phối vẫn áp dụng.
- Cell pin và mô-đun pin. Các nhà cung cấp cell pin và mô-đun pin phải cung cấp miễn phí cho nhà sản xuất pin những thông tin cần thiết để tuân thủ. Art. 39 FAQ của Ủy ban châu Âu bổ sung, đối với pin thuộc diện hộ chiếu, rằng cell pin hoặc mô-đun pin được nhập khẩu để lắp ráp tại EU thông thường không phải là pin hoàn chỉnh, và bên hoàn thiện pin là nhà sản xuất, với một ngoại lệ cho bộ tự lắp ráp (do-it-yourself kits). Commission FAQ, Q3.4
3. Mã phải mở ra những gì, và từ khi nào
Với pin không có hộ chiếu, Điều 13(6)(b) liệt kê “thông tin áp dụng nêu tại các khoản 1 đến 5” (the applicable information referred to in paragraphs 1 to 5), tuyên bố về sự phù hợp, báo cáo thẩm định chuỗi cung ứng (due diligence) và thông tin về pin thải. Tất cả phải “đầy đủ, cập nhật và chính xác”. Art. 13(6) Phần lớn trong số này vốn đã bắt buộc theo cách khác. Các mốc ngày dưới đây cho biết khi nào mỗi nội dung được áp dụng, và khi nào phải truy cập được qua mã.
| Nội dung | Áp dụng | Văn bản |
|---|---|---|
| Tuyên bố về sự phù hợp EU, do nhà sản xuất lập, theo mẫu tại Phụ lục IX | Đã bắt buộc từ 18 tháng 8 năm 2024; phải truy cập được qua mã từ 18 tháng 2 năm 2027 | Art. 18 Art. 38(3) Art. 96(2) Annex IX |
| Thông tin về pin thải: cách người dùng cuối có thể ngăn ngừa phát sinh chất thải và kéo dài tuổi thọ pin; vai trò của họ trong việc thu gom riêng; các điểm thu gom và thu hồi; hướng dẫn an toàn, kể cả đối với lithium; ý nghĩa của các nhãn và ký hiệu; tác động của các chất bên trong | Đã bắt buộc đối với đơn vị chịu trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (producer, không nhất thiết là manufacturer) từ 18 tháng 8 năm 2025; phải truy cập được qua mã từ 18 tháng 2 năm 2027 | Art. 74(1)(a)–(f) Art. 96(2) |
| Ký hiệu thu gom riêng (separate collection symbol, thùng rác bị gạch chéo). Thay vào đó đặt trên bao bì đối với pin rất nhỏ, khi ký hiệu sẽ nhỏ hơn 0,47 × 0,47 cm | Trên pin từ 18 tháng 8 năm 2025; phải truy cập được qua mã từ 18 tháng 2 năm 2027 | Art. 13(4) Annex VI, Part B |
| Cd hoặc Pb, trên 0,002 % cadimi hoặc 0,004 % chì | Đã phải có trên pin; phải truy cập được qua mã từ 18 tháng 2 năm 2027 | Art. 13(5) |
| Báo cáo về thẩm định chuỗi cung ứng | Từ 18 tháng 8 năm 2027. Các công ty có doanh thu thuần dưới 40 triệu euro được miễn, trừ khi thuộc một tập đoàn lớn hơn. Một thỏa thuận tạm thời (provisional agreement), nếu được thông qua, sẽ nâng ngưỡng này lên 200 triệu euro (mục 7). | Art. 52(3) Art. 47 Art. 48(1) |
| Các chi tiết chung trên nhãn: nhà sản xuất, loại và thông tin nhận dạng, nơi và ngày sản xuất, trọng lượng, dung lượng, thành phần hóa học, chất nguy hại, chất chữa cháy có thể sử dụng, nguyên liệu thô quan trọng trên 0,1 % | 18 tháng 8 năm 2026, hoặc 18 tháng sau khi đạo luật về ghi nhãn có hiệu lực, tùy thời điểm nào muộn hơn. Đạo luật đó chưa được thông qua, nên thời hạn chưa bắt đầu tính. | Art. 13(1), (10) Annex VI, Part A |
| Dung lượng (pin di động và pin SLI sạc lại được), hoặc thời lượng trung bình tối thiểu và “không sạc lại được” (“non-rechargeable”) (pin di động không sạc lại được) | Như trên | Art. 13(2), (3) |
| Chỉ pin SLI: coban, chì, lithium hoặc niken thu hồi từ chất thải | Có lẽ muộn hơn: khoản này không có quy định hoãn riêng, nhưng số liệu được tính theo Điều 8, có mốc ngày là 18 tháng 8 năm 2028 hoặc 24 tháng sau đạo luật ủy quyền (delegated act) theo Điều 8, tùy thời điểm nào muộn hơn. Đạo luật đó vẫn là dự thảo (mục 7). | Art. 13(6)(c) Art. 8(1) |
Ý nghĩa của từ “áp dụng” (“applicable”)
Cách hiểu mà chúng tôi thấy tự nhiên nhất: “thông tin áp dụng” (the applicable information) là những gì áp dụng vào thời điểm đó, nên các chi tiết trên nhãn sẽ chưa bắt buộc phải truy cập được qua mã cho đến khi chính các quy tắc về nhãn được áp dụng. Cũng có thể hiểu đó là những gì áp dụng cho loại pin đó, và như vậy sẽ khiến mọi trường thông tin phải truy cập được qua mã từ ngày 18 tháng 2 năm 2027, và một số hướng dẫn liệt kê tất cả các trường này ngay từ ngày đầu. Không văn bản nào giải quyết dứt điểm điều này. Ủy nhiệm đàm phán của Hội đồng EU sẽ giải quyết được, bằng cách hoãn toàn bộ các khoản 1 đến 5, kể cả ký hiệu và Cd hoặc Pb, cho đến 18 tháng sau đạo luật về ghi nhãn (mục 7), nhưng ủy nhiệm đó không phải là luật. Đăng tải những chi tiết bạn đã có tốn ít chi phí, và bao quát được cả hai cách hiểu.
Mã không thay thế các nghĩa vụ khác
Đơn vị chịu trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, hoặc tổ chức thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất (producer responsibility organisation) của họ, cũng phải cung cấp thông tin về pin thải “tối thiểu tại điểm bán một cách dễ thấy và qua các nền tảng trực tuyến”, và nhà phân phối phải cung cấp thông tin này tại cơ sở bán lẻ của mình. Art. 74(1), (4)
Ngôn ngữ và khả năng tiếp cận
Thông tin về pin thải phải ở một hoặc nhiều ngôn ngữ mà người dùng cuối dễ hiểu, theo quyết định của từng Quốc gia thành viên. Art. 74(1) Tuyên bố về sự phù hợp phải được dịch sang các ngôn ngữ mà Quốc gia thành viên yêu cầu. Art. 18(2) Các đoạn mở đầu bổ sung rằng nhãn và mã QR nên dễ tiếp cận đối với người khuyết tật. Recital 44
4. Bản thân mã
Mã phải là gì. Một mã ma trận máy đọc được, liên kết đến thông tin bắt buộc, có độ tương phản cao so với nền, và đủ lớn để một thiết bị đọc phổ biến, như điện thoại, đọc được. Đó là tất cả những gì Phụ lục VI yêu cầu. Art. 3(1)(24) Annex VI, Part C Các đoạn mở đầu bổ sung rằng mã nên tuân theo ISO/IEC 18004:2015, tiêu chuẩn mã QR. Recital 44 Để được trợ giúp về kích thước, xem nên in mã QR lớn cỡ nào.
Không cần mã định danh đặc biệt nếu không có hộ chiếu. Mã định danh duy nhất (unique identifier) và các tiêu chuẩn ISO/IEC 15459 nằm ở Điều 77(3), vốn nói về hộ chiếu. Chúng tôi không thấy nội dung nào yêu cầu pin không có hộ chiếu phải có mã GS1 hay mã định danh duy nhất cho từng pin. Art. 77(3)
Mã đặt ở đâu. “Được in hoặc khắc một cách dễ thấy, dễ đọc và không thể tẩy xóa trên pin” (visibly, legibly and indelibly). Khi điều đó “không thể thực hiện hoặc không có lý do xác đáng do tính chất và kích thước của pin” (not possible or not warranted on account of the nature and size of the battery), mã được gắn lên bao bì và lên tài liệu đi kèm pin. Art. 13(7)
Một mã cho mỗi model, hay cho mỗi lô? Không có nội dung nào yêu cầu một mã cho mỗi pin. Điểm vướng là các chi tiết trên nhãn gồm nơi và tháng sản xuất, vốn khác nhau giữa các lô. Khi việc ghi ngày lên nhãn gây chi phí không tương xứng, dự thảo đạo luật về ghi nhãn sẽ cho phép ngày này nằm ở chỗ khác trên pin, với nhãn cho biết vị trí đó. Draft act, Art. 1(8) Khi đó, một trang cho mỗi model có thể dùng được, miễn là model đó đến từ một nhà máy và tuyên bố của bạn bao gồm mọi lô mà trang đó phục vụ: mẫu tuyên bố yêu cầu “số lô hoặc số sê-ri” (batch or serial number). Annex IX, point 1 Nếu không, hãy làm một trang cho mỗi nhà máy hoặc cho mỗi tuyên bố.
Mã phải hoạt động bao lâu. Không có thời hạn nào được quy định. Các đoạn mở đầu cho biết mã có mặt “để bảo đảm tính sẵn có của thông tin theo thời gian” (Recital 44), và tuyên bố phải được lưu giữ cho cơ quan chức năng trong 10 năm (Art. 38(4)). Pin có thể bị thải bỏ rất lâu sau khi được bán, nên hãy tính đến toàn bộ vòng đời của pin, và bảo đảm mã đã in không phụ thuộc vào một thuê bao mà ai đó có thể ngừng trả tiền.
Pin đã qua sử dụng. Pin được chuẩn bị để tái sử dụng hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng, đã được chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc đã được tái chế tạo cần có ký hiệu đánh dấu mới, và thông tin về sự thay đổi trạng thái của pin phải truy cập được qua mã. Art. 13(9)
5. Hàng tồn kho và mốc ngày
Nghĩa vụ phát sinh khi pin được đưa ra thị trường, nghĩa là lần đầu được cung cấp tại EU, chứ không phải khi pin được sản xuất, và cũng không phải khi model của pin lần đầu được bán. Art. 3(1)(16) Art. 38(1) Art. 41(1) Các đoạn mở đầu nói thẳng điều này: pin “đã được các nhà phân phối, bao gồm nhà bán lẻ, nhà bán buôn và bộ phận bán hàng của nhà sản xuất, đưa vào kho trong Liên minh trước ngày áp dụng các yêu cầu liên quan của Quy định này thì không cần đáp ứng các yêu cầu đó”. Recital 11
Blue Guide của Ủy ban châu Âu về các quy tắc sản phẩm của EU, vốn là hướng dẫn chung chứ không phải luật về pin, bổ sung hai điểm. Khái niệm “cung cấp trên thị trường” “đề cập đến từng sản phẩm riêng lẻ, không phải một loại sản phẩm”, và một sản phẩm chưa được cung cấp trên thị trường khi còn “trong kho của nhà sản xuất (hoặc đại diện được ủy quyền thành lập tại Liên minh) hoặc nhà nhập khẩu”, chưa được cung ứng. Blue Guide 2022, section 2
Vì vậy, các cửa hàng có thể bán hết số hàng đang có, và mỗi pin được xét theo ngày của riêng pin đó. Đừng áp dụng quá rộng điều này cho một container cập cảng vào ngày 19 tháng 2: Blue Guide cho biết hàng hóa đã được khai báo để đưa vào lưu thông tự do “nhìn chung có thể được coi là” (generally be considered) đã được đưa ra thị trường, và FAQ của Ủy ban châu Âu cho biết pin bên trong sản phẩm nhập khẩu “thông thường được đưa ra thị trường EU khi sản phẩm được nhập khẩu”. Commission FAQ, Q3.5
6. Nếu pin của bạn cần hộ chiếu
Pin xe đạp điện, xe scooter điện, xe điện và pin công nghiệp trên 2 kWh cần nhiều thứ hơn hẳn một trang thông tin. olinqs không làm hộ chiếu pin, nên đây chỉ là phác thảo những điểm khác biệt.
- Mỗi pin một hộ chiếu, với dữ liệu về model và về từng pin riêng lẻ, bao gồm cả quá trình sử dụng pin. Art. 77(1), (2)
- Ba cấp độ truy cập: công chúng; tổ chức được thông báo (notified body), cơ quan giám sát thị trường (market surveillance authority) và Ủy ban châu Âu; và những người có lợi ích hợp pháp (legitimate interest). Art. 77(2)
- Mã định danh duy nhất theo ISO/IEC 15459 hoặc tương đương, được tải lên hệ thống đăng ký của EU, hệ thống này được thiết lập bởi Quy định thực thi (EU) 2026/1778. Art. 77(3), (10) Commission FAQ, Q1.4
- Mở và liên thông: máy đọc được, tìm kiếm được, không bị khóa vào nhà cung cấp. Art. 77(5)
- Tồn tại lâu hơn bạn: hộ chiếu vẫn phải truy cập được sau khi nhà hoạt động kinh tế (operator) không còn tồn tại hoặc rời khỏi EU. Art. 78(e)
- Không phải mọi thứ đều có ngay từ ngày đầu: thông tin về dấu chân các-bon, hàm lượng tái chế và thẩm định chuỗi cung ứng chưa bắt buộc vào tháng 2 năm 2027. Commission FAQ, Q7.2 Data points, v3.2
Ai phát hành hộ chiếu, theo FAQ của Ủy ban châu Âu: bên hoàn thiện pin hoàn chỉnh, hoạt động được và đưa pin ra thị trường. Nếu pin hoàn chỉnh được cung cấp và nhà sản xuất xe chỉ lắp pin, thì nhà sản xuất pin chịu trách nhiệm; nếu nhà sản xuất xe hoàn thiện pin, chẳng hạn bằng cách thêm hệ thống quản lý pin, thì nhà sản xuất xe chịu trách nhiệm. Với sản phẩm được nhập khẩu có lắp sẵn pin hoàn chỉnh, thông thường đó là nhà nhập khẩu. Việc ủy quyền cho người khác thực hiện công việc không chuyển giao trách nhiệm pháp lý. Commission FAQ, Q2.1, Q2.3, Q2.5, Q3.5
7. Những gì vẫn đang thay đổi
Tình trạng của từng văn bản vào ngày ghi ở đầu trang này, kèm nơi để bạn tự kiểm tra. Dự thảo hay ủy nhiệm đàm phán đều không phải là luật.
| Văn bản | Tình trạng | Nếu được thông qua, sẽ thay đổi gì |
|---|---|---|
| Gói sửa đổi tổng hợp VIII (Omnibus VIII), sửa đổi quy định này (COM(2025) 981) Parliament’s file Council mandate Draft report Amendments |
Đề xuất của Ủy ban châu Âu ngày 10 tháng 12 năm 2025. Ủy nhiệm đàm phán của Hội đồng EU được nhất trí ngày 24 tháng 6 năm 2026. Ủy ban của Nghị viện châu Âu chưa quyết định: dự thảo báo cáo của báo cáo viên và các đề xuất sửa đổi dự thảo đó chưa được biểu quyết. Ngày họp toàn thể đầu tiên được dự kiến tạm là 14 tháng 12 năm 2026. |
Ủy ban châu Âu: không đề cập đến mã QR hay hộ chiếu. Sẽ thu hẹp nhóm chất nguy hại trên nhãn xuống các chất rất đáng lo ngại (substances of very high concern) từ 0,1 % trở lên. Hội đồng EU: viết lại Điều 13(6). Vẫn mốc ngày đó, với tuyên bố, báo cáo thẩm định chuỗi cung ứng và thông tin về pin thải từ 18 tháng 2 năm 2027, và “thông tin áp dụng nêu tại các khoản 1 đến 5” (the applicable information referred to in paragraphs 1 to 5), do đó cả ký hiệu và Cd hoặc Pb, từ 18 tháng sau khi đạo luật về ghi nhãn có hiệu lực. Sẽ dùng một nhóm chất đáng lo ngại (substances of concern) trên 0,1 %, trên nhãn và trong hộ chiếu. Nghị viện châu Âu, chưa biểu quyết: dự thảo của báo cáo viên (rapporteur) sẽ cho phép nhãn số đáp ứng các yêu cầu về nhãn vật lý và tài liệu, kèm điều kiện và ngoại lệ (đề xuất sửa đổi số 6), và miễn cho một số pin thuộc diện hộ chiếu theo các hợp đồng trước đó cho đến ngày 18 tháng 2 năm 2033 (đề xuất sửa đổi số 9). Các đề xuất sửa đổi đã được đệ trình sẽ thay mốc ngày của mã QR (18 tháng 2 năm 2027) bằng 18 tháng sau đạo luật về ghi nhãn (đề xuất sửa đổi số 63), và miễn cho một số pin được đưa ra thị trường chỉ để làm phụ tùng thay thế cho xe (đề xuất sửa đổi số 40). |
| Đạo luật về ghi nhãn (Điều 13(10)) Commission page |
Hạn chót là 18 tháng 8 năm 2025. Dự thảo được đăng ngày 15 tháng 12 năm 2025; thời gian góp ý kết thúc ngày 26 tháng 1 năm 2026. Chưa thấy liệt kê văn bản nào đã được thông qua. | Bắt đầu tính thời hạn 18 tháng cho nhãn. Dự thảo sẽ: cung cấp thông tin nhãn qua mã QR đối với pin không nhìn thấy ngay bên trong sản phẩm, với mã trên pin và trong tài liệu của sản phẩm, và một biểu tượng pin nếu mã cũng được thể hiện trên sản phẩm; đối với sản phẩm mà pin chỉ chuyên gia mới được thay, và sản phẩm vô trùng, đưa mã vào tài liệu; đưa thông tin của pin cúc áo lên bao bì hoặc một tài liệu; đặt mã lên trước tiên khi thiếu chỗ; cho phép một ngôn ngữ trên nhãn vật lý và các ngôn ngữ khác truy cập qua mã; cho phép ngày sản xuất nằm ở chỗ khác trên pin khi việc ghi trên nhãn quá tốn kém; và bổ sung dòng khởi động (cranking current) đối với pin SLI. Draft, Art. 1, 5, 6, Annex II |
| Gói sửa đổi tổng hợp IV (Omnibus IV) (COM(2025) 501) Parliament’s file |
Thỏa thuận tạm thời (PE790.249) đã được ủy ban của Nghị viện châu Âu phê duyệt ngày 2 tháng 7 năm 2026. Chưa được biểu quyết tại phiên họp toàn thể; ngày được dự kiến tạm là 23 tháng 11 năm 2026. | Sẽ nâng ngưỡng thẩm định chuỗi cung ứng từ 40 triệu euro lên 200 triệu euro (Ủy ban châu Âu từng đề xuất 150 triệu euro), và quy định báo cáo đến hạn trong vòng một năm kể từ 18 tháng 8 năm 2027, sau đó ít nhất 5 năm một lần và sau mọi thay đổi đáng kể. |
| Phương pháp tính hàm lượng tái chế (Điều 8) Commission page |
Dự thảo đạo luật ủy quyền; thời gian góp ý kết thúc ngày 9 tháng 9 năm 2026. Chưa thấy liệt kê văn bản nào đã được thông qua. | Pin SLI: mốc ngày của số liệu kim loại thu hồi được tính từ đạo luật này. |
| Quyền truy cập hộ chiếu (Điều 77(9)) Commission page |
Hạn chót là 18 tháng 8 năm 2026. Dự thảo mở để góp ý đến 16 tháng 11 năm 2026; dự kiến thông qua trong quý IV năm 2026. | Chỉ pin thuộc diện hộ chiếu: ai được coi là có lợi ích hợp pháp, và họ được xem những gì. |
| Các miễn trừ về khả năng tháo lắp (Điều 11) Commission page |
Đạo luật ủy quyền được Ủy ban châu Âu thông qua ngày 14 tháng 7 năm 2026 (C(2026)5031), chỉ có hiệu lực nếu Nghị viện châu Âu và Hội đồng EU không phản đối Art. 89(6). Chúng tôi chưa xác nhận được việc công bố đạo luật này. | Điều 11 áp dụng từ 18 tháng 2 năm 2027. Theo ủy nhiệm đàm phán của Hội đồng EU, điều này sẽ không áp dụng cho các sản phẩm mà đạo luật đó điều chỉnh cho đến 18 tháng 8 năm 2028. Dự thảo của báo cáo viên sẽ áp dụng điều này từ 18 tháng 2 năm 2030 đối với các sản phẩm nêu tại Điều 11(2). |
8. Các nghĩa vụ khác đối với cùng các loại pin này
Mã chỉ là một trong nhiều nghĩa vụ. Phần lớn các nghĩa vụ này đã áp dụng.
- Dấu CE, tài liệu kỹ thuật và thông tin nhận dạng. Pin đi kèm hướng dẫn và thông tin an toàn bằng các ngôn ngữ phù hợp, và mang dấu CE, số model và số lô, số sê-ri hoặc số sản phẩm, cùng tên và địa chỉ của nhà sản xuất. Khi kích thước hoặc tính chất của pin không cho phép, dấu CE được đặt trên bao bì và tài liệu đi kèm, còn số, tên và địa chỉ được đặt trên bao bì hoặc trong một tài liệu đi kèm. Tuyên bố về sự phù hợp cũng bao gồm các quy tắc về đánh dấu. Art. 20 Art. 38(1), (2), (6), (7) Art. 18(1)
- Tháo và thay pin. Từ ngày 18 tháng 2 năm 2027, pin di động trong sản phẩm phải để người dùng cuối có thể dễ dàng tháo ra và thay thế, có ngoại lệ. Hướng dẫn và thông tin an toàn phải “có sẵn thường trực trên mạng” (available permanently online). Art. 11(1)–(3) Art. 96(2) Guidelines C/2025/214
- Đăng ký đơn vị chịu trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (producer) và thu gom. Các đơn vị này đăng ký tại mỗi Quốc gia thành viên nơi họ lần đầu cung cấp pin trên thị trường, và tổ chức thu gom. Điều này đã áp dụng từ 18 tháng 8 năm 2025. Art. 55(2) Art. 59–61 Art. 96(2)
- Đánh giá sự phù hợp. Đã áp dụng từ 18 tháng 8 năm 2024 và được thực hiện trước khi lập tuyên bố. Art. 17(1) Art. 96(2)
- Chế tài xử phạt do từng Quốc gia thành viên quy định, và phải “hiệu quả, tương xứng và có tính răn đe”. Art. 93
9. Những sai lầm thường gặp
- “Mã QR chỉ dành cho pin thuộc diện hộ chiếu.” “Tất cả các pin phải được đánh dấu.” Art. 13(6)
- “Bộ pin xe đạp điện là pin di động.” Pin kín đến 25 kg được thiết kế để cung cấp lực kéo cho xe có bánh là pin LMT, loại cần hộ chiếu. Art. 3(1)(11)
- “Mã QR nào trên pin cũng cần GS1.” Các tiêu chuẩn định danh nằm trong điều khoản về hộ chiếu. Art. 77(3)
- “Chúng tôi cứ in mã lên hộp là được.” Chỉ khi tính chất và kích thước của pin khiến việc đánh dấu lên pin không thể thực hiện hoặc không có lý do xác đáng, và khi đó cũng phải có trên tài liệu. Art. 13(7)
- “Đó là việc của nhà cung cấp chúng tôi.” Nhà nhập khẩu phải kiểm tra việc đánh dấu và giữ lại những pin không tuân thủ. Art. 41(2)
- “Mã thay thế cho nhãn.” Hiện nay các quy tắc về nhãn là riêng biệt, với các mốc ngày riêng. Art. 13(1)–(5) Báo cáo viên của Nghị viện châu Âu đề xuất một phương án nhãn số, chưa được biểu quyết (mục 7).
- “Chúng tôi phải dán nhãn lại toàn bộ hàng tồn kho.” Không áp dụng với hàng tồn kho đã được đưa ra thị trường. Recital 11
10. Danh sách kiểm tra
- Xác định loại của từng pin (mục 1). Nếu pin cần hộ chiếu, hãy tìm một dịch vụ làm hộ chiếu.
- Xác định vai trò của bạn với từng pin: nhà sản xuất, nhà nhập khẩu hay nhà phân phối (mục 2).
- Đề nghị nhà cung cấp của bạn cung cấp tuyên bố về sự phù hợp, và hỏi liệu pin có mang mã hay không, và mã dẫn đến đâu.
- Nếu không ai cung cấp trang thông tin, hãy tự đăng tải: trang có thể nằm trên website của chính bạn hoặc trên một dịch vụ.
- Đưa lên đó tuyên bố, thông tin về pin thải và an toàn bằng các ngôn ngữ phù hợp, các ký hiệu đánh dấu và những chi tiết trên nhãn mà bạn có.
- Cho in mã lên pin; nếu tính chất và kích thước của pin khiến việc đó không thể thực hiện hoặc không có lý do xác đáng, thì in lên bao bì và tài liệu.
- Quét bản in thật bằng một chiếc điện thoại thông thường.
- Giữ trang luôn được cập nhật, trong suốt vòng đời của pin. Kiểm tra mục 7 trước lần in tiếp theo.
olinqs có thể giúp gì
Chúng tôi làm trang thông tin và mã cho pin không có hộ chiếu. Điều đó không làm cho pin trở nên tuân thủ: tuyên bố, các ký hiệu đánh dấu và độ chính xác của những gì bạn nhập vẫn là trách nhiệm của bạn.
- Trả một lần. $10 cho toàn bộ số pin bạn có, không có phí hằng năm.
- Nội dung về pin thải và an toàn đã được viết sẵn cho bạn, bằng mọi ngôn ngữ của EU. Hãy kiểm tra xem nội dung có phù hợp với pin của bạn không.
- Vẫn cùng một mã khi các quy tắc thay đổi. Sửa trang mà không cần in lại.
- Không có phí hằng năm để duy trì trang trên mạng. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để trang hoạt động lâu nhất có thể; “trọn đời” nghĩa là gì.
- Không theo dõi. Không có script, không có cookie, không có quảng cáo. Chúng tôi đếm số lượt quét, và không lưu bất cứ điều gì về người quét.
Nguồn
- Quy định (EU) 2023/1542 về pin và pin thải, bản hợp nhất ngày 13 tháng 8 năm 2026: các điều và phụ lục được dẫn ở trên. Bản hợp nhất không có hiệu lực pháp lý; văn bản xác thực nằm trong Công báo EU (Official Journal), nơi cũng có các đoạn mở đầu.
- FAQ của Ủy ban châu Âu về Hộ chiếu pin, ấn bản đầu tiên, tháng 9 năm 2026.
- Hướng dẫn của Ủy ban châu Âu: các điểm dữ liệu Hộ chiếu pin theo loại, phiên bản 3.2, 19 tháng 10 năm 2026.
- Dự thảo quy định thực thi về ghi nhãn, Ares(2025)11169592, 15 tháng 12 năm 2025, kèm các phụ lục.
- COM(2025) 981, đề xuất gói sửa đổi tổng hợp VIII, và ủy nhiệm đàm phán của Hội đồng EU, 11147/26, 25 tháng 6 năm 2026.
- Báo cáo A10-0041/2026 của Nghị viện châu Âu về gói sửa đổi tổng hợp IV, có trích dẫn đề xuất của Ủy ban châu Âu, và thỏa thuận tạm thời PE790.249, được liệt kê trong hồ sơ của Nghị viện châu Âu.
- Hướng dẫn C/2025/214 của Ủy ban châu Âu về khả năng tháo lắp và thay thế.
- Blue Guide về việc thực hiện các quy tắc sản phẩm của EU, 2022, mục 2, về việc đưa ra thị trường.
- Dự thảo báo cáo của Nghị viện châu Âu về gói sửa đổi tổng hợp VIII và các đề xuất sửa đổi đã được đệ trình cho dự thảo đó, 10 tháng 7 năm 2026.
Những gì đã thay đổi trên trang này
- 6 tháng 11 năm 2026. Bổ sung bản tiếng Trung và tiếng Việt. Làm rõ bốn đoạn: pin nào của xe loại L được tính, thời điểm báo cáo sẽ đến hạn theo thỏa thuận tạm thời, hai điểm của Blue Guide nói về điều gì, và đề xuất sửa đổi đã đệ trình sẽ thay mốc ngày nào.
- 6 tháng 11 năm 2026. Mục 8: bổ sung vị trí đặt dấu CE, số của pin và thông tin của nhà sản xuất khi pin không thể mang các nội dung này.
- 6 tháng 11 năm 2026. Đăng lần đầu.
Tài liệu này giải thích các quy tắc; đây không phải là tư vấn pháp lý. Các đoạn mở đầu giải thích một quy định nhưng tự thân không có tính ràng buộc, FAQ và hướng dẫn của Ủy ban châu Âu nêu rõ rằng chúng phản ánh quan điểm của các tác giả, và chỉ Tòa án Công lý EU mới giải thích luật EU một cách có thẩm quyền. Khi còn nghi ngờ, hãy hỏi cơ quan giám sát thị trường của Quốc gia thành viên EU nơi pin được đưa ra thị trường. Phát hiện sai sót, hoặc một văn bản đã thay đổi? Hãy cho chúng tôi biết.